chemical element
Định nghĩa
Danh từ: nguyên tố hóa học (chemical element) là bất kỳ chất nào trong số hơn 100 chất đã biết (trong đó có 92 chất xuất hiện tự nhiên) mà không thể bị tách thành các chất đơn giản hơn, và chúng một mình hoặc kết hợp với nhau tạo nên mọi vật chất.
Ví dụ sử dụng
- (Oxi là một nguyên tố hóa học thiết yếu cho sự sống của con người.)
- (Vàng là một nguyên tố hóa học không bị gỉ.)
- (Có 118 nguyên tố hóa học đã biết trong bảng tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a chemical element": là một nguyên tố hóa học.
- Hydrogen is the lightest chemical element. (Hydro là nguyên tố hóa học nhẹ nhất.)
- "to classify as a chemical element": phân loại là một nguyên tố hóa học.
- Carbon is classified as a chemical element because it cannot be broken down further. (Carbon được phân loại là một nguyên tố hóa học vì nó không thể bị phân hủy thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemical elements (n số nhiều): các nguyên tố hóa học.
- The periodic table lists all known chemical elements. (Bảng tuần hoàn liệt kê tất cả các nguyên tố hóa học đã biết.)
- Elemental (adj): thuộc về nguyên tố, cơ bản.
- Water is composed of elemental hydrogen and oxygen. (Nước được cấu tạo từ hydro và oxy nguyên tố.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tố: từ rút gọn thường dùng trong ngữ cảnh hóa học.
- Iron is a common element in the Earth's crust. (Sắt là một nguyên tố phổ biến trong vỏ Trái Đất.)
- Chất cơ bản: nghĩa tương tự nhưng ít dùng trong khoa học.
- These basic substances are the building blocks of matter. (Những chất cơ bản này là khối xây dựng của vật chất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "chemical element", nhưng có thể dùng: - To break down into elements: phân hủy thành các nguyên tố. - This compound can be broken down into its chemical elements through electrolysis. (Hợp chất này có thể bị phân hủy thành các nguyên tố hóa học của nó thông qua điện phân.)
Thành ngữ liên quan
- An element of surprise: không liên quan trực tiếp đến "chemical element", nhưng "element" trong thành ngữ này có nghĩa là "yếu tố".
- The plan had an element of surprise. (Kế hoạch có yếu tố bất ngờ.)
- In one's element: ở trong môi trường yêu thích hoặc phù hợp.
- She is in her element when teaching chemistry. (Cô ấy rất thoải mái khi dạy hóa học.)